blood blister

blood blister

A hiker gets a blood blister on his heel from a tight boot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mụn nước máu: "blood blister" một loại mụn nước (blister) chứa máu hoặc huyết thanh máu, thường hình thành do chấn thương ( dụ như bị kẹp, bị đập, hoặc bị cọ xát mạnh). Khác với mụn nước thông thường chứa dịch trong suốt, mụn nước máu màu đỏ sẫm hoặc tím do máu bên trong.
dụ sử dụng
  • (Tôi bị một mụn nước máu trên ngón tay sau khi vô tình kẹp vào cửa.)
  • (Mụn nước máu rất đau trông màu đỏ sẫm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop a blood blister": phát triển một mụn nước máu.
    • After a long hike, she developed a blood blister on her heel. (Sau một chuyến đi bộ dài, ấy đã phát triển một mụn nước máugót chân.)
  • "to drain a blood blister": chích/rút dịch từ mụn nước máu (thường không được khuyến khích nguy nhiễm trùng).
    • The doctor advised against draining the blood blister to avoid infection. (Bác sĩ khuyên không nên chích mụn nước máu để tránh nhiễm trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Blister (n): mụn nước (chung, có thể chứa dịch trong hoặc máu).
    • A regular blister contains clear fluid. (Mụn nước thông thường chứa dịch trong.)
  • Blood (n): máu.
  • Bloody blister (n): mụn nước máu (từ đồng nghĩa không phổ biến).
  • Blood blister (adj): dùng như tính từ trong cụm "blood blister treatment" (điều trị mụn nước máu).
Từ đồng nghĩa
  • Blood-filled blister: mụn nước chứa đầy máu.
  • Traumatic blister: mụn nước do chấn thương (một loại bao gồm cả mụn nước máu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Burst a blood blister: làm vỡ mụn nước máu.
    • Don't try to burst the blood blister; let it heal naturally. (Đừng cố làm vỡ mụn nước máu; hãy để tự lành.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "blood blister". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ:
    • "A blister on the soul": một vết thương lòng (ẩn dụ, không phải nghĩa đen).
    • The betrayal left a blood blister on his soul. (Sự phản bội để lại một vết thương lòng sâu sắc.)